愁雲滿布 sầu vân mãn bố Hán Việt: sầu vân mãn bố Tổng quan Cấu tạo: 愁 (sầu) + 雲 (vân) + 滿 (mãn) + 布 (bố)Hán Việtsầu vân mãn bốCấu tạo愁 + 雲 + 滿 + 布 · sầu + vân + mãn + bố nghĩa thành phần: sầu + vân + mãn + bố Nghĩa EngCihui 愁雲滿布 hóuyúnmǎnbù f.e. clouded with worry/anxiety