愁倚闌令

chóu yǐ lán lìng sầu ỷ lan lệnh

Hán Việt: sầu ỷ lan lệnh · Pinyin: chóu yǐ lán lìng

Tổng quan

Cấu tạo: (sầu) + (ỷ) + (lan) + (lệnh)