愁城難解

chóu chéng nán jiě sầu thành nan giải

Hán Việt: sầu thành nan giải · Pinyin: chóu chéng nán jiě

Tổng quan

Cấu tạo: (sầu) + (thành) + (nan) + (giải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 愁城:愁苦的境地。形容难以摆脱愁苦的境地。