愁山悶海

chóu shān mèn hǎi sầu san muộn hải

Hán Việt: sầu san muộn hải · Pinyin: chóu shān mèn hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (sầu) + (san) + (muộn) + (hải)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 愁悶如同山一樣高,海一樣深。形容愁悶的深重。元.無名氏《爭報恩》第二折:「俺又不曾弄月嘲風,怎攬下這場愁山悶海。」