愁海無涯

chóu hǎi wú yá sầu hải vô nhai

Hán Việt: sầu hải vô nhai · Pinyin: chóu hǎi wú yá

Tổng quan

Cấu tạo: (sầu) + (hải) + (vô) + (nhai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 愁海:愁深似海。忧愁的尽情就像大海一样无边无际。形容精神上忧郁、惆怅。