愁眉不开 chóu méi bù kāi · sầu mi bất khai Hán Việt: sầu mi bất khai · Pinyin: chóu méi bù kāi Tổng quan Cấu tạo: 愁 (sầu) + 眉 (mi) + 不 (bất) + 开 (khai)Pinyinchóu méi bù kāiHán Việtsầu mi bất khaiCấu tạo愁 + 眉 + 不 + 开 · sầu + mi + bất + khai nghĩa thành phần: sầu + mi + bất + khai