愁眉不开

chóu méi bù kāi sầu mi bất khai

Hán Việt: sầu mi bất khai · Pinyin: chóu méi bù kāi

Tổng quan

Cấu tạo: (sầu) + (mi) + (bất) + (khai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「愁眉不展」。見「愁眉不展」條。01.唐.戴叔倫〈答崔載華〉詩:「文案日成堆,愁眉拽不開。偷歸甕間臥,逢箇楚狂來。」<a name="愁顏不展"> </a>