愁眉啼妝

chóu méi tí zhuāng sầu mi đề trang

Hán Việt: sầu mi đề trang · Pinyin: chóu méi tí zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (sầu) + (mi) + (đề) + (trang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 愁眉:使眉细而曲折;啼妆:轻轻地擦去目下的粉饰以作啼痕。形容妇女的妖态。
  • Tân Hoa Tự Điển 愁眉使眉细而曲折;啼妆轻轻地擦去目下的粉饰以作啼痕。形容妇女的妖态。