愁眉啼妝 chóu méi tí zhuāng · sầu mi đề trang Hán Việt: sầu mi đề trang · Pinyin: chóu méi tí zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 愁 (sầu) + 眉 (mi) + 啼 (đề) + 妝 (trang)Pinyinchóu méi tí zhuāngHán Việtsầu mi đề trangCấu tạo愁 + 眉 + 啼 + 妝 · sầu + mi + đề + trang nghĩa thành phần: sầu + mi + đề + trang