愁緒如麻

chóu xù rú má sầu tự như ma

Hán Việt: sầu tự như ma · Pinyin: chóu xù rú má

Tổng quan

Cấu tạo: (sầu) + (tự) + (như) + (ma)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 憂愁的思緒如同亂麻一樣。形容心情非常愁悶,難以排遣。《平妖傳》第三回:「簷前溜,緊一番,慢一番,細一番,大一番,刮得人耳朵裡害怕,心兒裡愁緒如麻。」