愁緒滿懷 sầu tự mãn hoài Hán Việt: sầu tự mãn hoài Tổng quan Cấu tạo: 愁 (sầu) + 緒 (tự) + 滿 (mãn) + 懷 (hoài)Hán Việtsầu tự mãn hoàiCấu tạo愁 + 緒 + 滿 + 懷 · sầu + tự + mãn + hoài nghĩa thành phần: sầu + tự + mãn + hoài Nghĩa EngCihui 愁緒滿懷 hóuxùmǎnhuái f.e. have the weight of the world on one's shoulders