愁腸九回 chóu cháng jiǔ huí · sầu tràng cửu hồi Hán Việt: sầu tràng cửu hồi · Pinyin: chóu cháng jiǔ huí Tổng quan Cấu tạo: 愁 (sầu) + 腸 (tràng) + 九 (cửu) + 回 (hồi)Pinyinchóu cháng jiǔ huíHán Việtsầu tràng cửu hồiCấu tạo愁 + 腸 + 九 + 回 · sầu + tràng + cửu + hồi nghĩa thành phần: sầu + tràng + cửu + hồi