愁腸殢酒

chóu cháng tì jiǔ sầu tràng thế tửu

Hán Việt: sầu tràng thế tửu · Pinyin: chóu cháng tì jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (sầu) + (tràng) + (thế) + (tửu)