愁雲慘霧

chóu yún cǎn wù sầu vân thảm vụ

Hán Việt: sầu vân thảm vụ · Pinyin: chóu yún cǎn wù

Tổng quan

Cấu tạo: (sầu) + (vân) + (thảm) + (vụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 色彩慘淡的雲霧。比喻淒涼,使人發愁的景象。元.武漢臣《生金閣》第四折:「我則見黯黯的愁雲慘霧迷。」明.謝讜《四喜記》第三九齣:「何處是家鄉,眄盡愁雲慘霧。」

Eng

  • Cihui 愁雲慘霧 hóuyúncǎnwù id. a distressing situation