愆戾山積

qiān lì shān jī khiên lệ san tích

Hán Việt: khiên lệ san tích · Pinyin: qiān lì shān jī

Tổng quan

Cấu tạo: (khiên) + (lệ) + (san) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 愆:过失;戾:罪过。罪过很多,累积如山。