愆戾山積 qiān lì shān jī · khiên lệ san tích Hán Việt: khiên lệ san tích · Pinyin: qiān lì shān jī Tổng quan Cấu tạo: 愆 (khiên) + 戾 (lệ) + 山 (san) + 積 (tích)Pinyinqiān lì shān jīHán Việtkhiên lệ san tíchCấu tạo愆 + 戾 + 山 + 積 · khiên + lệ + san + tích nghĩa thành phần: khiên + lệ + san + tích