愈創木基 dũ sang mộc cơ Hán Việt: dũ sang mộc cơ Tổng quan Cấu tạo: 愈 (dũ) + 創 (sang) + 木 (mộc) + 基 (cơ)Hán Việtdũ sang mộc cơCấu tạo愈 + 創 + 木 + 基 · dũ + sang + mộc + cơ nghĩa thành phần: dũ + sang + mộc + cơ Nghĩa EngCihui guaiacyl