癒合組織

dũ hợp tổ chức

Hán Việt: dũ hợp tổ chức

Tổng quan

chỗ thành chai; chai (da), (y học) sẹo xương, (thực vật học) thể chai, thể sần

Cấu tạo: (dũ) + (hợp) + (tổ) + (chức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỗ thành chai; chai (da), (y học) sẹo xương, (thực vật học) thể chai, thể sần