愈合组织

dũ hợp tổ chức

Hán Việt: dũ hợp tổ chức

Tổng quan

chỗ thành chai; chai (da), (y học) sẹo xương, (thực vật học) thể chai, thể sần

Cấu tạo: 癒 (dũ) + 合 (hợp) + 組 (tổ) + 織 (chức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mô sẹo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi callus

Từ liên quan

Gần nghĩa

組織生活 · 组织主义 · 组织化学 · 组织发生 · 组织学的 · 组织学者 · 组织溶解 · 组织生活