愉快的事 yú kuài de shì · du khoái đích sự Hán Việt: du khoái đích sự · Pinyin: yú kuài de shì Tổng quan Cấu tạo: 愉 (du) + 快 (khoái) + 的 (đích) + 事 (sự)Pinyinyú kuài de shìHán Việtdu khoái đích sựCấu tạo愉 + 快 + 的 + 事 · du + khoái + đích + sự nghĩa thành phần: du + khoái + đích + sự