愉快的言行
du khoái đích ngôn hành
Hán Việt: du khoái đích ngôn hành · Pinyin: yú kuài de yán xíng
Tổng quan
Cấu tạo: 愉 (du) + 快 (khoái) + 的 (đích) + 言 (ngôn) + 行 (hành)
Hán Việt: du khoái đích ngôn hành · Pinyin: yú kuài de yán xíng
Cấu tạo: 愉 (du) + 快 (khoái) + 的 (đích) + 言 (ngôn) + 行 (hành)