愉快的言行

yú kuài de yán xíngdu khoái đích ngôn hành

Hán Việt: du khoái đích ngôn hành · Pinyin: yú kuài de yán xíng

Tổng quan

Cấu tạo: 愉 (du) + 快 (khoái) + 的 (đích) + 言 (ngôn) + 行 (hành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vui vẻ

Đức

  • Handedict Jovialität

Từ liên quan

Gần nghĩa

言行相顾 · 言行不符 · 言行一致 · 言行不一 · 言行若一 · 言行相悖 · 愉快的处境 · 言行計從