愎很

phức ngận

Hán Việt: phức ngận

Tổng quan

Cấu tạo: 愎 (phức) + 很 (ngận)

Từ liên quan

Gần nghĩa

很久 · 很像 · 很坏 · 很多 · 很大 · 很好 · 很对 · 很小