很久

hěn jiǔngận cửu

Hán Việt: ngận cửu · Pinyin: hěn jiǔ

Tổng quan

ngận cửu: thật lâu; thật lâu

Cấu tạo: 很 (ngận) + 久 (cửu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rất lâu
  • VietPhrases thật lâu
  • Tần suất từ ngận cửu: thật lâu; thật lâu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dog's age

Eng

  • Tần suất từ dog's age

Đức

  • Handedict lang

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

半天 · 半日 · 半空 · 好久 · 良久 · 长久

Từ trái nghĩa

不久 · 未几 · 近来