很久

hěn jiǔ ngận cửu

Hán Việt: ngận cửu · Pinyin: hěn jiǔ

Tổng quan

thật lâu

Cấu tạo: (ngận) + (cửu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thật lâu

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

半天 · 半日 · 半空 · 好久 · 良久 · 长久

Từ trái nghĩa

不久 · 未几 · 近来