愎过自用 bì guò zì yòng · phức quá tự dụng Hán Việt: phức quá tự dụng · Pinyin: bì guò zì yòng Tổng quan Cấu tạo: 愎 (phức) + 过 (quá) + 自 (tự) + 用 (dụng)Pinyinbì guò zì yòngHán Việtphức quá tự dụngCấu tạo愎 + 过 + 自 + 用 · phức + quá + tự + dụng nghĩa thành phần: phức + quá + tự + dụng