愎过自用

bì guò zì yòng phức quá tự dụng

Hán Việt: phức quá tự dụng · Pinyin: bì guò zì yòng

Tổng quan

Cấu tạo: (phức) + (quá) + (tự) + (dụng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「剛愎自用」。見「剛愎自用」條。01.《呂氏春秋.孟夏紀.誣徒》:「失之在己,不肯自非。愎過自用,不可證移。」<a name="剛戾自用"> </a>