意中之事

ý trung chi sự

Hán Việt: ý trung chi sự

Tổng quan

Cấu tạo: (ý) + (trung) + (chi) + (sự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 意中之事 ìzhōngzhīshì n. sth. that is expected