意中之事

ý trung chi sự

Hán Việt: ý trung chi sự

Tổng quan

Cấu tạo: 意 (ý) + 中 (trung) + 之 (chi) + 事 (sự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 việc mong đợi
  • Biên soạn sth. that is expected

Eng

  • Cihui 意中之事 ìzhōngzhīshì n. sth. that is expected

Từ liên quan

Gần nghĩa

意中人 · 意中事 · 意中女人