意中女人 ý trung nữ nhân Hán Việt: ý trung nữ nhân Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 中 (trung) + 女 (nữ) + 人 (nhân)Hán Việtý trung nữ nhânCấu tạo意 + 中 + 女 + 人 · ý + trung + nữ + nhân nghĩa thành phần: ý + trung + nữ + nhân Nghĩa EngCihui lady of one's heart