意义区分

ý nghĩa khu phân

Hán Việt: ý nghĩa khu phân

Tổng quan

Cấu tạo: 意 (ý) + 義 (nghĩa) + 區 (khu) + 分 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân biệt ý nghĩa
  • Biên soạn differentiation of meaning

Eng

  • Cihui 意義區分 ìyì qūfēn n. <lg.> differentiation of meaning

Từ liên quan

Gần nghĩa

意义变化 · 区分大小写 · 区分的 · 区分者 · 意义明确的 · 意义的分岐 · 意义深长 · 区分善恶