意義潛勢 ý nghĩa tiềm thế Hán Việt: ý nghĩa tiềm thế Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 義 (nghĩa) + 潛 (tiềm) + 勢 (thế)Hán Việtý nghĩa tiềm thếCấu tạo意 + 義 + 潛 + 勢 · ý + nghĩa + tiềm + thế nghĩa thành phần: ý + nghĩa + tiềm + thế Nghĩa EngCihui 意義潛勢 ìyì qiánshì n. <lg.> meaning potential