意義程距

ý nghĩa trình cự

Hán Việt: ý nghĩa trình cự

Tổng quan

Cấu tạo: (ý) + (nghĩa) + (trình) + (cự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 意義程距 ìyì chéngjù n. <lg.> range of meaning