意亂心慌
ý loạn tâm hoảng
Hán Việt: ý loạn tâm hoảng · Pinyin: yì luàn xīn huāng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 心中慌亂無主。如:「歹徒持刀搶劫,他在意亂心慌下交出身上財物。」也作「心忙意急」、「心慌意亂」。
Hán Việt: ý loạn tâm hoảng · Pinyin: yì luàn xīn huāng