意亂情迷

yì luàn qíng mí ý loạn tình mê

Hán Việt: ý loạn tình mê · Pinyin: yì luàn qíng mí

Tổng quan

ý loạn tình mê

Cấu tạo: (ý) + (loạn) + (tình) + (mê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ý loạn tình mê

Eng

  • Cihui 意亂情迷 ìluànqíngmí f.e. be bewildered