意会出

ý hội xuất

Hán Việt: ý hội xuất

Tổng quan

Cấu tạo: 意 (ý) + 會 (hội) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cảm nhận
  • Biên soạn r.v. sense sth

Eng

  • Cihui 意會出 ìhuìchū r.v. sense sth

Từ liên quan

Gần nghĩa

意会 · 意會