意況大旨 yì kuàng dà zhǐ · ý huống đại chỉ Hán Việt: ý huống đại chỉ · Pinyin: yì kuàng dà zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 況 (huống) + 大 (đại) + 旨 (chỉ)Pinyinyì kuàng dà zhǐHán Việtý huống đại chỉCấu tạo意 + 況 + 大 + 旨 · ý + huống + đại + chỉ nghĩa thành phần: ý + huống + đại + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 意况:概要;旨:宗旨,大意。指概括大意。