意出人表 yì chū rén biǎo · ý xuất nhân biểu Hán Việt: ý xuất nhân biểu · Pinyin: yì chū rén biǎo Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 出 (xuất) + 人 (nhân) + 表 (biểu)Pinyinyì chū rén biǎoHán Việtý xuất nhân biểuCấu tạo意 + 出 + 人 + 表 · ý + xuất + nhân + biểu nghĩa thành phần: ý + xuất + nhân + biểu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 即「出人意表」。見「出人意表」條。