意出望外

yì chū wàng wài ý xuất vọng ngoại

Hán Việt: ý xuất vọng ngoại · Pinyin: yì chū wàng wài

Tổng quan

Cấu tạo: (ý) + (xuất) + (vọng) + (ngoại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 出於意料之外。《紅樓夢》第三五回:「寶玉勾著賈母,原為贊林黛玉的,不想反贊起寶釵來,倒也意出望外。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出乎意料之外。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.出乎意料之外。