意出象外

yì chū xiàng wài ý xuất tượng ngoại

Hán Việt: ý xuất tượng ngoại · Pinyin: yì chū xiàng wài

Tổng quan

Cấu tạo: (ý) + (xuất) + (tượng) + (ngoại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 语言的真正用意没有明白说出来,细细体会就知道。形容文辞含蓄,意味深长。