意切辭盡
ý thiết từ tận
Hán Việt: ý thiết từ tận · Pinyin: yì qiè cí jìn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 情意懇切,言辭詳盡。唐.李翶〈勸裴相不自出征書〉:「伏望試以狂言訪於所知之厚者,意切辭盡,不暇文飾。」也作「意切言盡」。
Hán Việt: ý thiết từ tận · Pinyin: yì qiè cí jìn