意前筆後

yì qián bǐ hòu ý tiền bút hậu

Hán Việt: ý tiền bút hậu · Pinyin: yì qián bǐ hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (ý) + (tiền) + (bút) + (hậu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 構思完成,然後落筆。晉.衛夫人〈筆陣圖〉:「心手不齊,意後筆前者敗;若執筆遠而急,意前筆後者勝。」