意匠慘淡

ý tượng thảm đạm

Hán Việt: ý tượng thảm đạm

Tổng quan

Cấu tạo: (ý) + (tượng) + (thảm) + (đạm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 意匠慘淡 ìjiàngcǎndàn f.e. an ingenious composition and color scheme (of painting)