意同情合

yì tóng qíng hé ý đồng tình hợp

Hán Việt: ý đồng tình hợp · Pinyin: yì tóng qíng hé

Tổng quan

Cấu tạo: (ý) + (đồng) + (tình) + (hợp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「情投意合」。見「情投意合」條。01.《後漢書.卷二八上.桓譚馮衍列傳.馮衍》李賢注引漢.馮衍〈與陰就書〉:「衍聞神龍驤首,幽雲景蒸,明聖修德,志士思名。是以意同情合,聲比(則)﹝相﹞應也。」(源)<a name="情親意合"> </a>