意向不到 yì xiàng bù dào · ý hướng bất đáo Hán Việt: ý hướng bất đáo · Pinyin: yì xiàng bù dào Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 向 (hướng) + 不 (bất) + 到 (đáo)Pinyinyì xiàng bù dàoHán Việtý hướng bất đáoCấu tạo意 + 向 + 不 + 到 · ý + hướng + bất + đáo nghĩa thành phần: ý + hướng + bất + đáo