意回心转

yì huí xīn zhuǎn ý hồi tâm chuyển

Hán Việt: ý hồi tâm chuyển · Pinyin: yì huí xīn zhuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (ý) + (hồi) + (tâm) + (chuyển)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「回心轉意」。見「回心轉意」條。01.《綴白裘.初集.卷一.牧羊記.望鄉》:「我拚一命喪黃泉,誓無他怨,早難道意回心轉!為君守節,為親保全,何曾為一身上苟延?」