意在筆外 yì zài bǐ wài · ý tại bút ngoại Hán Việt: ý tại bút ngoại · Pinyin: yì zài bǐ wài Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 在 (tại) + 筆 (bút) + 外 (ngoại)Pinyinyì zài bǐ wàiHán Việtý tại bút ngoạiCấu tạo意 + 在 + 筆 + 外 · ý + tại + bút + ngoại nghĩa thành phần: ý + tại + bút + ngoại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 意思或含义表现于笔墨之外。