意境融徹 yì jìng róng chè · ý cảnh dung triệt Hán Việt: ý cảnh dung triệt · Pinyin: yì jìng róng chè Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 境 (cảnh) + 融 (dung) + 徹 (triệt)Pinyinyì jìng róng chèHán Việtý cảnh dung triệtCấu tạo意 + 境 + 融 + 徹 · ý + cảnh + dung + triệt nghĩa thành phần: ý + cảnh + dung + triệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指在文艺创作中所描画的生活图景与表现的思想内涵完全融合在一起。