意外之財 yì wài zhī cái · ý ngoại chi tài Hán Việt: ý ngoại chi tài · Pinyin: yì wài zhī cái Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 外 (ngoại) + 之 (chi) + 財 (tài)Pinyinyì wài zhī cáiHán Việtý ngoại chi tàiCấu tạo意 + 外 + 之 + 財 · ý + ngoại + chi + tài nghĩa thành phần: ý + ngoại + chi + tài