意外事件

yì wài shì jiàný ngoại sự kiện

Hán Việt: ý ngoại sự kiện · Pinyin: yì wài shì jiàn

Tổng quan

sự rủi ro, tai nạn, tai biến, sự tình cờ, sự ngẫu nhiên, cái phụ, cái không chủ yếu, sự gồ ghề, sự khấp khểnh, (âm nhạc) dấu thăng giáng bất thường việc hậu phát cái sàng, máy sàng; cái rây, sàng; rây, điều tra; xem xét, mũi tên, cái then, cái chốt cửa, bó (mây, song); súc (giấy, vải...), chớp; tiếng sét, bu,lông, sự chạy trốn, sự chạy lao đi, việc xảy ra bất thình lình; tiếng sét ngang tai, (quân sự) vị trí chốt, (thông tục) chạy trốn, (nghĩa bóng) cố gắng hết sức, đóng cửa bằng then, cài…

新华 · Tân Hoa Đại lục

意想不到的不幸事件。如:「熱水器應安裝在室外,以免發生瓦斯中毒的意外事件。」

Cấu tạo: 意 (ý) + 外 (ngoại) + 事 (sự) + 件 (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tai nạn
  • Tần suất từ sự rủi ro, tai nạn, tai biến, sự tình cờ, sự ngẫu nhiên, cái phụ, cái không chủ yếu, sự gồ ghề, sự khấp khểnh, (âm nhạc) dấu thăng giáng bất thường việc hậu phát cái sàng, máy sàng; cái rây, sàng; rây, điều tra; xem xét, mũi tên, cái then, cái chốt cửa, bó (mây, song); súc (giấy, vải...), chớp; tiếng sét, bu,lông, sự chạy trốn, sự chạy lao đi, việc xảy ra bất thình lình; tiếng sét ngang tai, (quân sự) vị trí chốt, (thông tục) chạy trốn, (nghĩa bóng) cố gắng hết sức, đóng cửa bằng then, cài chốt, ngốn, nuốt chửng, ăn vội, chạy trốn, chạy lao đi; lồng lên (ngựa), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (chính trị)…
  • Biên soạn accident M:ge/²jiàn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 意想不到的不幸事件。如:「熱水器應安裝在室外,以免發生瓦斯中毒的意外事件。」

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi accident

Eng

  • Cihui 意外事件 ìwài shìjiàn n. accident M:ge/²jiàn
  • Tần suất từ n. accident M:ge/²jiàn

Đức

  • Handedict Sonderfall

Từ liên quan

Gần nghĩa

事件驱动 · 意外之事 · 意外事故 · 意外收获 · 意外障碍 · 意外地 · 意外的 · 意外的打击