意外情況 yì wài qíng kuàng · ý ngoại tình huống Hán Việt: ý ngoại tình huống · Pinyin: yì wài qíng kuàng Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 外 (ngoại) + 情 (tình) + 況 (huống)Pinyinyì wài qíng kuàngHán Việtý ngoại tình huốngCấu tạo意 + 外 + 情 + 況 · ý + ngoại + tình + huống nghĩa thành phần: ý + ngoại + tình + huống