意外所得 ý ngoại sở đắc Hán Việt: ý ngoại sở đắc Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 外 (ngoại) + 所 (sở) + 得 (đắc)Hán Việtý ngoại sở đắcCấu tạo意 + 外 + 所 + 得 · ý + ngoại + sở + đắc nghĩa thành phần: ý + ngoại + sở + đắc Nghĩa EngCihui 意外所得 ìwài suǒdé n. bonanza M:²bǐ