意外收获

yì wài shōu huòý ngoại thu hoạch

Hán Việt: ý ngoại thu hoạch · Pinyin: yì wài shōu huò

Tổng quan

thu hoạch ngoài ý muốn

Cấu tạo: 意 (ý) + 外 (ngoại) + 收 (thu) + 穫 (hoạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lợi lộc bất ngờ
  • Google Alex v6 thu hoạch bất ngờ
  • VietPhrases thu hoạch ngoài ý muốn
  • Tần suất từ khả năng cầu may (khả năng tình cờ phát hiện những cái bất ngờ và may mắn); thu hoạch ngoài ý muốn
  • Biên soạn windfall benefit

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi serendipity

Eng

  • Cihui 意外收穫 ìwài shōuhuò n. windfall benefit
  • Tần suất từ n. windfall benefit

Đức

  • Handedict Zugewinn

Từ liên quan

Gần nghĩa

意外之事 · 意外事件 · 意外事故 · 意外障碍 · 意外地 · 意外的 · 意外的打击 · 收获期