意外收穫

yì wài shōu huò ý ngoại thu hoạch

Hán Việt: ý ngoại thu hoạch · Pinyin: yì wài shōu huò

Tổng quan

thu hoạch ngoài ý muốn

Cấu tạo: (ý) + (ngoại) + (thu) + (hoạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thu hoạch ngoài ý muốn

Eng

  • Cihui 意外收穫 ìwài shōuhuò n. windfall benefit