意外條款 ý ngoại điều khoản Hán Việt: ý ngoại điều khoản Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 外 (ngoại) + 條 (điều) + 款 (khoản)Hán Việtý ngoại điều khoảnCấu tạo意 + 外 + 條 + 款 · ý + ngoại + điều + khoản nghĩa thành phần: ý + ngoại + điều + khoản Nghĩa EngCihui 意外條款 ìwài tiáokuǎn n. contingency clause M:¹tiáo/³xiàng/ge